Soi kèo Melbourne Victory vs Macarthur Dự đoán bóng đá hôm nay
Phân tích chi tiết và dự đoán kết quả trận Melbourne Victory vs Macarthurtrong khuôn khổ giải A-League

Melbourne Victory
Đội nhà08:00
15/3/2026

Macarthur
Đội kháchDự đoán chuyên gia
Độ tin cậy: 63%Đội thắng
Melbourne Victory
Tỷ số dự đoán
2-1
Tài/Xỉu
Tài 2.5
Độ tin cậy
63%

Phân tích chi tiết
Trận đấu giữa Melbourne Victory và Macarthur diễn ra tại AAMI Park trong khuôn khổ giải A-League hứa hẹn sẽ mang đến những phút giây hấp dẫn cho người hâm mộ. Melbourne Victory đang có phong độ trung bình trong 5 trận gần đây, trong khi Macarthur có phong độ trung bình. Với vị trí thứ 1 trên bảng xếp hạng, đội chủ nhà có lợi thế nhất định trước đối thủ đang xếp thứ 8.
Dựa trên phân tích từ hệ thống AI, chúng tôi dự đoán Melbourne Victory giành chiến thắng với tỷ số 2-1. Xét về tài xỉu, trận đấu này có khả năng cao sẽ có trên 2.5 bàn thắng dựa trên trung bình số bàn thắng của cả hai đội gần đây (Melbourne Victory: 1.62 bàn/trận, Macarthur: 1.02 bàn/trận).
Trong 5 lần chạm trán gần nhất, Melbourne Victory thắng 1 trận, hòa 1 trận và thua 1 trận trước Macarthur. Với độ tin cậy 63%, đây là một trong những trận đấu đáng để theo dõi và đặt cược. Tuy nhiên, người chơi cần cân nhắc kỹ trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
Phong độ gần đây
Melbourne Victory
6 điểm / 5 trậnMacarthur
6 điểm / 5 trậnGhi chú: W = Thắng, D = Hòa, L = Thua. Phong độ được tính từ 5 trận đấu gần nhất của mỗi đội.
Lịch sử đối đầu
1
Melbourne Victory
1
Hòa
1
Macarthur
5 trận gần nhất
So sánh tỷ lệ kèo
| Nhà cái | 1 | X | 2 | Tài | Xỉu |
|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 2.49 | 3.30 | 4.03 | 2.04 | 1.95 |
| W88 | 2.54 | 3.35 | 4.08 | 2.09 | 2.00 |
| 188Bet | 2.46 | 3.27 | 4.00 | 2.01 | 1.92 |
| M88 | 2.57 | 3.38 | 4.11 | 2.12 | 2.03 |
Lưu ý: Tỷ lệ kèo có thể thay đổi. Vui lòng kiểm tra lại tại nhà cái trước khi đặt cược. Xem thêm tại Wikipedia.
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Trận | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Melbourne Victory | 24 | 16 | 2 | 6 | 50 |
| 2 | Đội 2 | 22 | 15 | 1 | 6 | 46 |
| 3 | Đội 3 | 21 | 14 | 0 | 7 | 42 |
| 4 | Đội 4 | 24 | 13 | 1 | 10 | 40 |
| 5 | Đội 5 | 23 | 12 | 2 | 9 | 38 |
| 6 | Đội 6 | 20 | 11 | 2 | 7 | 35 |
| 7 | Đội 7 | 23 | 11 | 0 | 12 | 33 |
T = Thắng, H = Hòa, B = Bại. Đội tô màu là các đội trong trận đấu.