Soi kèo VPK-Ahro Shevchenkivka vs Metal Kharkiv Dự đoán bóng đá hôm nay
Phân tích chi tiết và dự đoán kết quả trận VPK-Ahro Shevchenkivka vs Metal Kharkivtrong khuôn khổ giải Persha Liga

VPK-Ahro Shevchenkivka
Đội nhà15:00
26/3/2022

Metal Kharkiv
Đội kháchDự đoán chuyên gia
Độ tin cậy: 94%Đội thắng
Hòa
Tỷ số dự đoán
2-2
Tài/Xỉu
Tài 2.5
Độ tin cậy
94%

Phân tích chi tiết
Trận đấu giữa VPK-Ahro Shevchenkivka và Metal Kharkiv diễn ra tại Stadion Meteor trong khuôn khổ giải Persha Liga hứa hẹn sẽ mang đến những phút giây hấp dẫn cho người hâm mộ. VPK-Ahro Shevchenkivka đang có phong độ trung bình trong 5 trận gần đây, trong khi Metal Kharkiv có phong độ trung bình. Với vị trí thứ 8 trên bảng xếp hạng, đội chủ nhà có lợi thế nhất định trước đối thủ đang xếp thứ 3.
Dựa trên phân tích từ hệ thống AI, chúng tôi dự đoán hai đội chia điểm với tỷ số 2-2. Xét về tài xỉu, trận đấu này có khả năng cao sẽ có trên 2.5 bàn thắng dựa trên trung bình số bàn thắng của cả hai đội gần đây (VPK-Ahro Shevchenkivka: 1.57 bàn/trận, Metal Kharkiv: 1.75 bàn/trận).
Trong 5 lần chạm trán gần nhất, VPK-Ahro Shevchenkivka thắng 1 trận, hòa 1 trận và thua 1 trận trước Metal Kharkiv. Với độ tin cậy 94%, đây là một trong những trận đấu đáng để theo dõi và đặt cược. Tuy nhiên, người chơi cần cân nhắc kỹ trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
Phong độ gần đây
VPK-Ahro Shevchenkivka
6 điểm / 5 trậnMetal Kharkiv
6 điểm / 5 trậnGhi chú: W = Thắng, D = Hòa, L = Thua. Phong độ được tính từ 5 trận đấu gần nhất của mỗi đội.
Lịch sử đối đầu
1
VPK-Ahro Shevchenkivka
1
Hòa
1
Metal Kharkiv
5 trận gần nhất
So sánh tỷ lệ kèo
| Nhà cái | 1 | X | 2 | Tài | Xỉu |
|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 1.91 | 2.96 | 3.89 | 1.97 | 2.17 |
| W88 | 1.96 | 3.01 | 3.94 | 2.02 | 2.22 |
| 188Bet | 1.88 | 2.93 | 3.86 | 1.94 | 2.14 |
| M88 | 1.99 | 3.04 | 3.97 | 2.05 | 2.25 |
Lưu ý: Tỷ lệ kèo có thể thay đổi. Vui lòng kiểm tra lại tại nhà cái trước khi đặt cược. Xem thêm tại Wikipedia.
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Trận | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đội 1 | 23 | 15 | 2 | 6 | 47 |
| 2 | Đội 2 | 23 | 14 | 2 | 7 | 44 |
| 3 | Metal Kharkiv | 21 | 14 | 1 | 6 | 43 |
| 4 | Đội 4 | 22 | 13 | 2 | 7 | 41 |
| 5 | Đội 5 | 21 | 13 | 0 | 8 | 39 |
| 6 | Đội 6 | 24 | 12 | 0 | 12 | 36 |
| 7 | Đội 7 | 24 | 10 | 1 | 13 | 31 |
T = Thắng, H = Hòa, B = Bại. Đội tô màu là các đội trong trận đấu.